menu_book
見出し語検索結果 "người hâm mộ" (1件)
người hâm mộ
日本語
名ファン、支持者
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
彼には世界中にたくさんのファンがいます。
swap_horiz
類語検索結果 "người hâm mộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người hâm mộ" (1件)
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
彼には世界中にたくさんのファンがいます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)